Nghĩa tiếng Việt
ốc vít, đinh vít
Đừng chỉ tra "screw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small pointy piece of metal that can be fastened into wooden or metal objects using a screwdriver to hold things together
Câu ví dụ
He replaced the old screws with longer ones to better secure the shelf to the wall .
Anh ấy đã thay thế các ốc vít cũ bằng những cái dài hơn để gắn chặt kệ vào tường hơn.
Luyện tập
"screw" nghĩa là gì?