white sauce
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nước sốt trắng, sốt bechamel
Đừng chỉ tra "white sauce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a rich sauce made with milk, flour, and butter
Câu ví dụ
The white sauce was enhanced with garlic and herbs to complement the fish .
Nước sốt trắng được tăng hương vị với tỏi và thảo mộc để ăn kèm với cá.
Luyện tập
"white sauce" nghĩa là gì?