Nghĩa tiếng Việt
lúa mì, hạt lúa mì
Đừng chỉ tra "wheat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the common grain that is used in making flour, taken from a cereal grass which is green and tall
Câu ví dụ
He avoided products containing wheat due to his gluten sensitivity .
Anh ấy tránh các sản phẩm có chứa lúa mì do nhạy cảm với gluten.
Luyện tập
"wheat" nghĩa là gì?