exhibit

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
triển lãm
🎯
Đừng chỉ tra "exhibit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a public event in which objects such as paintings, photographs, etc. are shown
✏️
Câu ví dụ
The zoo 's newest exhibit showcases endangered species and highlights conservation efforts to protect their habitats .
Triển lãm mới nhất của vườn thú trưng bày các loài có nguy cơ tuyệt chủng và nêu bật nỗ lực bảo tồn để bảo vệ môi trường sống của chúng.
✅
Luyện tập

"exhibit" nghĩa là gì?