Nghĩa tiếng Việt
triển lãm
Đừng chỉ tra "exhibit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a public event in which objects such as paintings, photographs, etc. are shown
Câu ví dụ
The zoo 's newest exhibit showcases endangered species and highlights conservation efforts to protect their habitats .
Triển lãm mới nhất của vườn thú trưng bày các loài có nguy cơ tuyệt chủng và nêu bật nỗ lực bảo tồn để bảo vệ môi trường sống của chúng.
Luyện tập
"exhibit" nghĩa là gì?