Nghĩa tiếng Việt
phần, khẩu phần
Đừng chỉ tra "portion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of food served to one person
Câu ví dụ
She was given a portion of soup to taste before deciding on the full order .
Cô ấy được cho một phần súp để nếm thử trước khi quyết định gọi món đầy đủ.
Luyện tập
"portion" nghĩa là gì?