Nghĩa tiếng Việt
hải quân
Đừng chỉ tra "navy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the branch of the armed forces that operates at sea using warships, destroyers, etc.
Câu ví dụ
The navy's submarines play a vital role in national defense and surveillance .
Tàu ngầm của hải quân đóng vai trò quan trọng trong quốc phòng và giám sát.
Luyện tập
"navy" nghĩa là gì?