Nghĩa tiếng Việt
giao thông vận tải
Đừng chỉ tra "transportation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a system or method for carrying people or goods from one place to another by cars, trains, etc.
Câu ví dụ
The government invested in eco-friendly transportation.
Chính phủ đã đầu tư vào giao thông thân thiện với môi trường.
Luyện tập
"transportation" nghĩa là gì?