transportation

/ˌtɹænspɝˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao thông vận tải
🎯
Đừng chỉ tra "transportation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a system or method for carrying people or goods from one place to another by cars, trains, etc.
✏️
Câu ví dụ
The government invested in eco-friendly transportation.
Chính phủ đã đầu tư vào giao thông thân thiện với môi trường.
✅
Luyện tập

"transportation" nghĩa là gì?