cuisine

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ẩm thực
🎯
Đừng chỉ tra "cuisine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a method or style of cooking that is specific to a country or region
✏️
Câu ví dụ
She appreciated the rich flavors and spices found in traditional Indian cuisine.
Cô ấy đánh giá cao hương vị phong phú và gia vị có trong ẩm thực truyền thống Ấn Độ.
✅
Luyện tập

"cuisine" nghĩa là gì?