Nghĩa tiếng Việt
ẩm thực
Đừng chỉ tra "cuisine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a method or style of cooking that is specific to a country or region
Câu ví dụ
She appreciated the rich flavors and spices found in traditional Indian cuisine.
Cô ấy đánh giá cao hương vị phong phú và gia vị có trong ẩm thực truyền thống Ấn Độ.
Luyện tập
"cuisine" nghĩa là gì?