travel agency
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
công ty du lịch, đại lý du lịch
Đừng chỉ tra "travel agency" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a business that makes arrangements for people who want to travel
Câu ví dụ
Online travel agencies have made it easier to compare prices and book trips from anywhere .
Các công ty du lịch trực tuyến đã giúp việc so sánh giá cả và đặt chuyến đi từ bất cứ đâu trở nên dễ dàng hơn.
Luyện tập
"travel agency" nghĩa là gì?