Nghĩa tiếng Việt
tích hợp, thống nhất
Đừng chỉ tra "integrated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving different parts that work well together
Câu ví dụ
Their marketing strategy is integrated, combining online and offline channels to reach a wider audience.
Chiến lược tiếp thị của họ được tích hợp, kết hợp các kênh trực tuyến và ngoại tuyến để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
Luyện tập
"integrated" nghĩa là gì?