integrated

/ˈɪnəˌɡɹeɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích hợp, thống nhất
🎯
Đừng chỉ tra "integrated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving different parts that work well together
✏️
Câu ví dụ
Their marketing strategy is integrated, combining online and offline channels to reach a wider audience.
Chiến lược tiếp thị của họ được tích hợp, kết hợp các kênh trực tuyến và ngoại tuyến để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
✅
Luyện tập

"integrated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Result