curvy
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cong, đường cong quyến rũ
Definition (English)
(of a woman's body) attractive because of having curves
Câu ví dụ
The model 's curvy frame made her a popular choice for lingerie and swimsuit campaigns .
Khung hình cong của người mẫu đã khiến cô trở thành lựa chọn phổ biến cho các chiến dịch đồ lót và áo tắm.
Luyện tập
"curvy" nghĩa là gì?