freight car

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
toa hàng, toa chở hàng
🎯
Đừng chỉ tra "freight car" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a railroad car used for transporting goods
✏️
Câu ví dụ
The railroad company invested in new , more efficient freight cars to improve cargo transport capabilities .
Công ty đường sắt đã đầu tư vào các toa hàng hóa mới, hiệu quả hơn để cải thiện khả năng vận chuyển hàng hóa.
✅
Luyện tập

"freight car" nghĩa là gì?