freight car
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
toa hàng, toa chở hàng
Đừng chỉ tra "freight car" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a railroad car used for transporting goods
Câu ví dụ
The railroad company invested in new , more efficient freight cars to improve cargo transport capabilities .
Công ty đường sắt đã đầu tư vào các toa hàng hóa mới, hiệu quả hơn để cải thiện khả năng vận chuyển hàng hóa.
Luyện tập
"freight car" nghĩa là gì?