blackmail

/ˈbɫækˌmeɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tống tiền, hăm dọa
🎯
Đừng chỉ tra "blackmail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the crime of demanding money or benefits from someone by threatening to reveal secret or sensitive information about them
✏️
Câu ví dụ
The police launched an investigation into a case of blackmail involving threatening letters sent to a local politician .
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về một vụ tống tiền liên quan đến những bức thư đe dọa gửi cho một chính trị gia địa phương.
✅
Luyện tập

"blackmail" nghĩa là gì?