Nghĩa tiếng Việt
tống tiền, hăm dọa
Đừng chỉ tra "blackmail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the crime of demanding money or benefits from someone by threatening to reveal secret or sensitive information about them
Câu ví dụ
The police launched an investigation into a case of blackmail involving threatening letters sent to a local politician .
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về một vụ tống tiền liên quan đến những bức thư đe dọa gửi cho một chính trị gia địa phương.
Luyện tập
"blackmail" nghĩa là gì?