Nghĩa tiếng Việt
xe buýt nhỏ, xe buýt mini
Đừng chỉ tra "minibus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small passenger-carrying vehicle that is larger than a typical car but smaller than a full-sized bus
Câu ví dụ
The tour company offers guided city tours in a comfortable , air-conditioned minibus.
Công ty du lịch cung cấp các chuyến tham quan thành phố có hướng dẫn viên trên một chiếc xe buýt nhỏ tiện nghi, có điều hòa.
Luyện tập
"minibus" nghĩa là gì?