biro
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bút bi, bút mực
Definition (English)
a pen with a metal ball at the tip that when rolls puts the ink on paper
Câu ví dụ
The biro's ergonomic design makes it comfortable to hold during long writing sessions .
Thiết kế công thái học của bút bi giúp nó thoải mái khi cầm trong các buổi viết kéo dài.
Luyện tập
"biro" nghĩa là gì?