kayak

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kayak, thuyền kayak
🎯
Đừng chỉ tra "kayak" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of boat that is light and has an opening in the top in which the paddler sits
✏️
Câu ví dụ
He strapped his fishing gear onto the kayak and paddled out onto the lake to find the best fishing spots .
Anh ấy buộc đồ câu cá lên kayak và chèo ra hồ để tìm những điểm câu cá tốt nhất.
✅
Luyện tập

"kayak" nghĩa là gì?