Nghĩa tiếng Việt
kayak, thuyền kayak
Đừng chỉ tra "kayak" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of boat that is light and has an opening in the top in which the paddler sits
Câu ví dụ
He strapped his fishing gear onto the kayak and paddled out onto the lake to find the best fishing spots .
Anh ấy buộc đồ câu cá lên kayak và chèo ra hồ để tìm những điểm câu cá tốt nhất.
Luyện tập
"kayak" nghĩa là gì?