Nghĩa tiếng Việt
tàu ngầm, tàu lặn
Đừng chỉ tra "submarine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a warship that can operate both on and under water
Câu ví dụ
The submarine surfaced near the coast to deploy special forces for a covert operation .
Tàu ngầm nổi lên gần bờ để triển khai lực lượng đặc biệt cho một nhiệm vụ bí mật.
Luyện tập
"submarine" nghĩa là gì?