explosive

/ɪksˈpɫoʊsɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổ, gây nổ
🎯
Đừng chỉ tra "explosive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the potential to cause sudden and violent release of energy or force
✏️
Câu ví dụ
The explosive force of the blast shattered windows in nearby buildings .
Lực nổ của vụ nổ làm vỡ cửa sổ các tòa nhà gần đó.
✅
Luyện tập

"explosive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Cause