Nghĩa tiếng Việt
rách rưới, tả tơi
Đừng chỉ tra "shabby" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) dressed in worn and old clothes
Câu ví dụ
The traveler , dressed in shabby attire , carried only a small bag .
Du khách, mặc trang phục rách rưới, chỉ mang theo một chiếc túi nhỏ.
Luyện tập
"shabby" nghĩa là gì?