shabby

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rách rưới, tả tơi
🎯
Đừng chỉ tra "shabby" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) dressed in worn and old clothes
✏️
Câu ví dụ
The traveler , dressed in shabby attire , carried only a small bag .
Du khách, mặc trang phục rách rưới, chỉ mang theo một chiếc túi nhỏ.
✅
Luyện tập

"shabby" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age of Objects