Nghĩa tiếng Việt
dấu vân tay, vết vân tay
Đừng chỉ tra "fingerprint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a mark made by the unique pattern of lines on the tip of a person's finger, can be used to find out who has committed a crime
Câu ví dụ
Fingerprint evidence played a crucial role in convicting the perpetrator of the murder.
Bằng chứng dấu vân tay đóng vai trò quan trọng trong việc kết tội thủ phạm vụ án mạng.
Luyện tập
"fingerprint" nghĩa là gì?