fingerprint

/ˈfɪŋɡɝˌpɹɪnt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dấu vân tay, vết vân tay
🎯
Đừng chỉ tra "fingerprint" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mark made by the unique pattern of lines on the tip of a person's finger, can be used to find out who has committed a crime
✏️
Câu ví dụ
Fingerprint evidence played a crucial role in convicting the perpetrator of the murder.
Bằng chứng dấu vân tay đóng vai trò quan trọng trong việc kết tội thủ phạm vụ án mạng.
✅
Luyện tập

"fingerprint" nghĩa là gì?