inconsistent

/ˌɪnkənˈsɪstənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không nhất quán, thất thường
🎯
Đừng chỉ tra "inconsistent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not staying the same or predictable in quality or behavior
✏️
Câu ví dụ
The weather forecast was inconsistent, with different sources predicting conflicting outcomes .
Dự báo thời tiết không nhất quán, với các nguồn khác nhau dự đoán các kết quả mâu thuẫn.
✅
Luyện tập

"inconsistent" nghĩa là gì?