Nghĩa tiếng Việt
không nhất quán, thất thường
Đừng chỉ tra "inconsistent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not staying the same or predictable in quality or behavior
Câu ví dụ
The weather forecast was inconsistent, with different sources predicting conflicting outcomes .
Dự báo thời tiết không nhất quán, với các nguồn khác nhau dự đoán các kết quả mâu thuẫn.
Luyện tập
"inconsistent" nghĩa là gì?