Nghĩa tiếng Việt
thành thạo, tài năng
Đừng chỉ tra "accomplished" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing great skill in a certain field
Câu ví dụ
The accomplished artist 's paintings are displayed in galleries across the globe .
Những bức tranh của nghệ sĩ tài năng được trưng bày trong các phòng triển lãm trên khắp thế giới.
Luyện tập
"accomplished" nghĩa là gì?