accomplished
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thành thạo, tài năng
Definition (English)
possessing great skill in a certain field
Câu ví dụ
The accomplished artist 's paintings are displayed in galleries across the globe .
Những bức tranh của nghệ sĩ tài năng được trưng bày trong các phòng triển lãm trên khắp thế giới.
Luyện tập
"accomplished" nghĩa là gì?