arch

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vòm, khung vòm
🎯
Đừng chỉ tra "arch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a curved symmetrical structure that supports the weight above it, used in bridges or buildings
✏️
Câu ví dụ
The cathedral 's stained glass windows were framed by intricate stone arches, showcasing impressive Gothic architecture .
Cửa sổ kính màu của nhà thờ được đóng khung bởi những vòm đá phức tạp, thể hiện kiến trúc Gothic ấn tượng.
✅
Luyện tập

"arch" nghĩa là gì?