Nghĩa tiếng Việt
vòm, khung vòm
Đừng chỉ tra "arch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a curved symmetrical structure that supports the weight above it, used in bridges or buildings
Câu ví dụ
The cathedral 's stained glass windows were framed by intricate stone arches, showcasing impressive Gothic architecture .
Cửa sổ kính màu của nhà thờ được đóng khung bởi những vòm đá phức tạp, thể hiện kiến trúc Gothic ấn tượng.
Luyện tập
"arch" nghĩa là gì?