rickshaw
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xe kéo, xích lô
Đừng chỉ tra "rickshaw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a doorless two-wheeled vehicle that holds one or two passengers and is drawn by a person walking or cycling, used in South East Asia
Câu ví dụ
During their visit to India , they took a rickshaw to explore the historic marketplaces and local attractions .
Trong chuyến thăm Ấn Độ, họ đã đi xe kéo để khám phá các chợ lịch sử và điểm tham quan địa phương.
Luyện tập
"rickshaw" nghĩa là gì?