burden

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gánh nặng, trách nhiệm
🎯
Đừng chỉ tra "burden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a responsibility or task that causes hardship, stress, etc.
✏️
Câu ví dụ
The environmental impact of industrial pollution is a burden that future generations will have to bear .
Tác động môi trường của ô nhiễm công nghiệp là một gánh nặng mà các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu.
✅
Luyện tập

"burden" nghĩa là gì?