snowplow

/ˈsnoʊˌpɫaʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe ủi tuyết, máy dọn tuyết
🎯
Đừng chỉ tra "snowplow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a vehicle or other piece of equipment used for clearing roads of snow
✏️
Câu ví dụ
Residents appreciated the prompt response of the snowplow drivers who worked tirelessly through the night .
Cư dân đánh giá cao phản ứng nhanh chóng của các tài xế xe ủi tuyết đã làm việc không mệt mỏi suốt đêm.
✅
Luyện tập

"snowplow" nghĩa là gì?