Nghĩa tiếng Việt
xe ủi tuyết, máy dọn tuyết
Đừng chỉ tra "snowplow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vehicle or other piece of equipment used for clearing roads of snow
Câu ví dụ
Residents appreciated the prompt response of the snowplow drivers who worked tirelessly through the night .
Cư dân đánh giá cao phản ứng nhanh chóng của các tài xế xe ủi tuyết đã làm việc không mệt mỏi suốt đêm.
Luyện tập
"snowplow" nghĩa là gì?