moving van
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xe tải chuyển nhà, xe vận chuyển đồ đạc
Đừng chỉ tra "moving van" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large vehicle used for transporting furniture and other goods from one place to another
Câu ví dụ
After packing up their old house , they followed the moving van in their car to their new home .
Sau khi đóng gói ngôi nhà cũ của họ, họ đã theo chiếc xe tải chuyển nhà bằng ô tô của mình đến ngôi nhà mới.
Luyện tập
"moving van" nghĩa là gì?