Nghĩa tiếng Việt
hồng ngọc, đỏ tía
Đừng chỉ tra "ruby" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
purplish-red in color
Câu ví dụ
His black suit was designed to be completed with a ruby tie.
Bộ đồ đen của anh ấy được thiết kế để hoàn thiện với một chiếc cà vạt màu hồng ngọc.
Luyện tập
"ruby" nghĩa là gì?