Nghĩa tiếng Việt
thuyền cứu sinh, xuồng cứu hộ
Đừng chỉ tra "lifeboat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a boat used for saving people whose lives are at risk at sea
Câu ví dụ
The lifeboat's sturdy construction and flotation devices ensure it remains stable and afloat even in turbulent waters .
Cấu trúc chắc chắn và thiết bị nổi của thuyền cứu sinh đảm bảo nó vẫn ổn định và nổi ngay cả trong vùng nước động.
Luyện tập
"lifeboat" nghĩa là gì?