lifeboat

/ˈɫaɪfˌboʊt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyền cứu sinh, xuồng cứu hộ
🎯
Đừng chỉ tra "lifeboat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a boat used for saving people whose lives are at risk at sea
✏️
Câu ví dụ
The lifeboat's sturdy construction and flotation devices ensure it remains stable and afloat even in turbulent waters .
Cấu trúc chắc chắn và thiết bị nổi của thuyền cứu sinh đảm bảo nó vẫn ổn định và nổi ngay cả trong vùng nước động.
✅
Luyện tập

"lifeboat" nghĩa là gì?