to accelerate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tăng tốc, tăng vận tốc của
Đừng chỉ tra "to accelerate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase the velocity of something
Câu ví dụ
In a cyclotron , charged particles are accelerated by alternating electric fields .
Trong một máy cyclotron, các hạt tích điện được tăng tốc bởi các điện trường xoay chiều.
Luyện tập
"to accelerate" nghĩa là gì?