to accelerate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng tốc, tăng vận tốc của
🎯
Đừng chỉ tra "to accelerate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to increase the velocity of something
✏️
Câu ví dụ
In a cyclotron , charged particles are accelerated by alternating electric fields .
Trong một máy cyclotron, các hạt tích điện được tăng tốc bởi các điện trường xoay chiều.
✅
Luyện tập

"to accelerate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Change in Speed of Movement