to power
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp năng lượng, cấp điện
Đừng chỉ tra "to power" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to supply with the needed energy to make something work
Câu ví dụ
Electric cars are powered by rechargeable batteries , making them an eco-friendly transportation option .
Xe ô tô điện được cung cấp năng lượng bằng pin sạc, khiến chúng trở thành lựa chọn giao thông thân thiện với môi trường.
Luyện tập
"to power" nghĩa là gì?