latest
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mới nhất, gần đây nhất
Definition (English)
occurred, created, or updated most recently in time
Câu ví dụ
His latest film has received critical acclaim worldwide .
Bộ phim mới nhất của anh ấy đã nhận được sự khen ngợi từ giới phê bình trên toàn thế giới.
Luyện tập
"latest" nghĩa là gì?