Nghĩa tiếng Việt
công suất, năng suất
Đừng chỉ tra "capacity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quantity that is possible by a machine, etc. to produce
Câu ví dụ
The capacity of the team to innovate led to breakthroughs in technology .
Khả năng của đội ngũ để đổi mới đã dẫn đến những đột phá trong công nghệ.
Luyện tập
"capacity" nghĩa là gì?