to put out
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dập tắt, tắt
Definition (English)
to make something stop burning or shining
Câu ví dụ
The wind put out the lanterns on the porch .
Gió đã dập tắt những chiếc đèn lồng trên hiên nhà.
Luyện tập
"to put out" nghĩa là gì?