magnifying glass
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kính lúp, thấu kính phóng đại
Đừng chỉ tra "magnifying glass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a glassy object that is capable of making small objects seem larger
Câu ví dụ
The jeweler relied on a magnifying glass to appraise the intricate designs on the ring .
Thợ kim hoàn đã dựa vào kính lúp để đánh giá các thiết kế phức tạp trên chiếc nhẫn.
Luyện tập
"magnifying glass" nghĩa là gì?