for the moment
Adverb / Trạng từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trong lúc này, tạm thời
Đừng chỉ tra "for the moment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the present time, with the understanding that the current situation or decision may be changed in the near future
Câu ví dụ
I 'll hold off on making a decision for the moment until I gather more information .
Tôi sẽ tạm thời trì hoãn việc đưa ra quyết định cho đến khi thu thập thêm thông tin.
Luyện tập
"for the moment" nghĩa là gì?