Nghĩa tiếng Việt
Valentine, người yêu
Đừng chỉ tra "Valentine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person that one loves or is attracted to and sends a love letter to, often without signing it, on Valentine's Day
Câu ví dụ
David could n't wait to reveal to his best friend , Rachel , that he secretly harbored feelings for her and wanted her to be his valentine.
David không thể chờ đợi để tiết lộ với người bạn thân nhất của mình, Rachel, rằng anh ấy bí mật nuôi dưỡng tình cảm với cô và muốn cô trở thành Valentine của mình.
Luyện tập
"Valentine" nghĩa là gì?