brotherly

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
anh em, như anh em
🎯
Đừng chỉ tra "brotherly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing a level of love or care that one would only expect a brother to have
✏️
Câu ví dụ
His brotherly instinct kicked in when he saw his younger sibling struggling with the heavy load , and he rushed to help .
Bản năng anh em của anh ấy trỗi dậy khi thấy em trai mình đang vật lộn với gánh nặng, và anh ấy vội vàng đến giúp đỡ.
✅
Luyện tập

"brotherly" nghĩa là gì?