Nghĩa tiếng Việt
anh em, như anh em
Đừng chỉ tra "brotherly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing a level of love or care that one would only expect a brother to have
Câu ví dụ
His brotherly instinct kicked in when he saw his younger sibling struggling with the heavy load , and he rushed to help .
Bản năng anh em của anh ấy trỗi dậy khi thấy em trai mình đang vật lộn với gánh nặng, và anh ấy vội vàng đến giúp đỡ.
Luyện tập
"brotherly" nghĩa là gì?