controller
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bộ điều khiển, tay cầm điều khiển
Definition (English)
a piece of equipment by which a machine is operated
Câu ví dụ
The remote controller for the TV was missing , so they had to change channels manually .
Điều khiển từ xa của TV bị mất, vì vậy họ phải chuyển kênh thủ công.
Luyện tập
"controller" nghĩa là gì?