Nghĩa tiếng Việt
cái chết, sự qua đời
Đừng chỉ tra "death" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the fact or act of dying
Câu ví dụ
There has been an increase in deaths from cancer .
Đã có sự gia tăng tử vong do ung thư.
Luyện tập
"death" nghĩa là gì?