death

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cái chết, sự qua đời
🎯
Đừng chỉ tra "death" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the fact or act of dying
✏️
Câu ví dụ
There has been an increase in deaths from cancer .
Đã có sự gia tăng tử vong do ung thư.
✅
Luyện tập

"death" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness