Nghĩa tiếng Việt
sốt, cơn sốt
Đừng chỉ tra "fever" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a condition when the body temperature rises, usually when we are sick
Câu ví dụ
She developed a fever after being exposed to the virus .
Cô ấy bị sốt sau khi tiếp xúc với vi-rút.
Luyện tập
"fever" nghĩa là gì?