fever

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sốt, cơn sốt
🎯
Đừng chỉ tra "fever" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a condition when the body temperature rises, usually when we are sick
✏️
Câu ví dụ
She developed a fever after being exposed to the virus .
Cô ấy bị sốt sau khi tiếp xúc với vi-rút.
✅
Luyện tập

"fever" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness