only
Adverb / Trạng từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chỉ, duy nhất
Definition (English)
with anyone or anything else excluded
Câu ví dụ
We go to the park only on weekends .
Chúng tôi đến công viên chỉ vào cuối tuần.
Luyện tập
"only" nghĩa là gì?