Nghĩa tiếng Việt
bóng đá, bóng bầu dục Mỹ
Đừng chỉ tra "football" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sport, played by two teams of eleven players who try to score by carrying or kicking an oval ball into the other team's end zone or through their goalpost
Câu ví dụ
Tim loves playing football with his friends on Sundays .
Tim thích chơi bóng đá với bạn bè vào Chủ nhật.
Luyện tập
"football" nghĩa là gì?