Nghĩa tiếng Việt
đá, tảng đá
Đừng chỉ tra "rock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a solid material forming part of the earth's surface, often made of one or more minerals
Câu ví dụ
The seabirds nested on the rocks high above the water .
Những con chim biển làm tổ trên những tảng đá cao trên mặt nước.
Luyện tập
"rock" nghĩa là gì?