Nghĩa tiếng Việt
điện thoại, điện thoại di động
Đừng chỉ tra "telephone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a communication device used for talking to people who are far away and also have a similar device
Câu ví dụ
They recorded the conversation on the telephone for future reference .
Họ đã ghi lại cuộc trò chuyện trên điện thoại để tham khảo sau này.
Luyện tập
"telephone" nghĩa là gì?