mailbox

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hộp thư, thùng thư
💡
Definition (English)
a box outside the house were letters and packages are put
✏️
Câu ví dụ
The storm knocked over our mailbox last night .
Cơn bão đã đánh đổ hộp thư của chúng tôi đêm qua.
Luyện tập

"mailbox" nghĩa là gì?