Nghĩa tiếng Việt
hãng hàng không, đường hàng không
Đừng chỉ tra "airline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a company or business that provides air transportation services for people and goods
Câu ví dụ
The airline offers daily flights from New York to London .
Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay hàng ngày từ New York đến London.
Luyện tập
"airline" nghĩa là gì?