Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật, ốm yếu
Đừng chỉ tra "sickness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of being unwell
Câu ví dụ
The village experienced a wave of sickness last month .
Ngôi làng đã trải qua một làn sóng bệnh tật vào tháng trước.
Luyện tập
"sickness" nghĩa là gì?