sickness

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật, ốm yếu
🎯
Đừng chỉ tra "sickness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being unwell
✏️
Câu ví dụ
The village experienced a wave of sickness last month .
Ngôi làng đã trải qua một làn sóng bệnh tật vào tháng trước.
✅
Luyện tập

"sickness" nghĩa là gì?