Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật, chứng bệnh
Đừng chỉ tra "malady" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any physical problem that might put one's health in danger
Câu ví dụ
The medieval village was plagued by a malady that spread rapidly , causing widespread illness and death .
Ngôi làng thời trung cổ bị tàn phá bởi một căn bệnh lan nhanh, gây ra bệnh tật và cái chết trên diện rộng.
Luyện tập
"malady" nghĩa là gì?