malady

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật, chứng bệnh
💡
Definition (English)
any physical problem that might put one's health in danger
✏️
Câu ví dụ
The medieval village was plagued by a malady that spread rapidly , causing widespread illness and death .
Ngôi làng thời trung cổ bị tàn phá bởi một căn bệnh lan nhanh, gây ra bệnh tật và cái chết trên diện rộng.
Luyện tập

"malady" nghĩa là gì?