downtown

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung tâm thành phố, khu trung tâm
🎯
Đừng chỉ tra "downtown" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the main business area of a city or town located at its center
✏️
Câu ví dụ
She commutes to downtown every day for work .
Cô ấy đi lại trung tâm thành phố mỗi ngày để làm việc.
✅
Luyện tập

"downtown" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location